Stardew Valley 1.6 không có một "danh sách cheat" duy nhất như nhiều game khác. Thay vào đó có ba nhóm: lệnh chat có sẵn, lệnh debug ẩn và tạo vật phẩm bằng ID. Muốn dùng phần lớn các lệnh này, bạn phải bật cheat trong file lưu rồi gõ lệnh vào khung chat trong game.
Bài viết hướng dẫn bật cheat, tóm tắt các lệnh đáng dùng và cung cấp bảng ID vật phẩm phổ biến.
Cách bật lệnh cheat

- Đóng hẳn Stardew Valley.
- Mở thư mục lưu. Trên Windows, nhấn
Win + Rrồi gõ%appdata%\StardewValley\Saves. Trên macOS và Linux, thư mục thường nằm trong~/.config/StardewValley/Saves. - Sao lưu thư mục của nông trại bạn muốn chỉnh, rồi mở file lưu bằng trình soạn thảo văn bản.
- Tìm dòng
<allowChatCheats>false</allowChatCheats>, đổifalsethànhtruevà lưu file. - Vào game, tải lại file lưu, mở khung chat và gõ lệnh, ví dụ
/debug money 100000.
Các lệnh chat cơ bản
| Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
/money 50000 | Đặt số vàng hiện có thành 50.000 |
/debug ... | Chạy một lệnh debug nội bộ của game |
/help | Xem các lệnh chat khả dụng |
/unbanAll | Gỡ chặn mọi người chơi bị cấm trong chế độ nhiều người |
Một số lệnh như /cheat, /rosebud hay /freeGold chỉ hiện câu trêu của nhà phát triển, không cho vàng hay vật phẩm.
Lệnh debug đáng dùng nhất
Cú pháp chung là /debug tên-lệnh tham-số. Dưới đây là nhóm hay dùng khi chơi bình thường:

| Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
/debug money 100000 | Đặt số vàng |
/debug item 74 10 | Thêm 10 Prismatic Shard vào túi đồ |
/debug fuzzyItemNamed "Iridium Bar" 20 | Thêm vật phẩm theo tên (không cần nhớ ID) |
/debug friendship tên-NPC số-điểm | Đổi mức thiện cảm với một NPC |
/debug warp tên-địa-điểm | Dịch chuyển tới một địa điểm |
/debug time 0900 | Đổi giờ trong game |
/debug season spring | Đổi mùa |
/debug weather sunny | Đổi thời tiết |
/debug experience farming 1000 | Cộng điểm kinh nghiệm kỹ năng |
/debug cooking | Học toàn bộ công thức nấu ăn |
Wiki chính thức liệt kê hàng trăm lệnh nội bộ, nhưng phần lớn dành cho kiểm thử. Bạn không cần dùng hết.
Tạo vật phẩm bằng ID
Cú pháp: /debug item ID số-lượng chất-lượng. Từ bản 1.6, ID được viết dạng đầy đủ như (O)74 để tránh nhầm giữa các loại vật phẩm.
| Vật phẩm | ID | Vật phẩm | ID |
|---|---|---|---|
| Prismatic Shard | 74 | Iridium Bar | 337 |
| Gold Bar | 336 | Iron Bar | 335 |
| Copper Bar | 334 | Diamond | 72 |
| Ruby | 64 | Emerald | 60 |
| Ancient Fruit | 454 | Starfruit | 268 |
| Battery Pack | 787 | Hardwood | 709 |
| Qi Gem | 858 | Golden Walnut | 73 |
Lệnh chẩn đoán thêm từ bản 1.6.16
Bản 1.6.16 bổ sung một số lệnh xem thông tin dùng được ngay trong chat mà không cần bật cheat đầy đủ, ví dụ /daysPlayed (số ngày đã chơi), /animalInfo (thông tin vật nuôi), /characterInfo (NPC quanh bạn) và /getStat (xem một thống kê). Đây là công cụ tra cứu, không phải cheat cho vàng hay đồ.
Câu hỏi thường gặp
Có bật được cheat trên PS5 hoặc Xbox không?
Cách sửa file lưu ở trên áp dụng cho bản máy tính. Bản console không cho chỉnh file lưu nên không dùng được cách này.
Dùng cheat có hỏng file lưu không?
Có thể, nhất là các lệnh đổi ngày, mùa hoặc xoá đối tượng trong thế giới. Luôn sao lưu trước khi thử.
Không nhớ ID vật phẩm thì làm sao?
Dùng /debug fuzzyItemNamed "tên vật phẩm" để tạo vật phẩm theo tên, hoặc tra bảng ID trên wiki chính thức.
Lệnh /money có dùng được ngay không?
Chỉ khi file lưu đã bật allowChatCheats. Nếu chưa bật, game sẽ không nhận lệnh.
Cheat có ảnh hưởng đến chế độ nhiều người không?
Có thể. Hãy thống nhất với những người chơi cùng trước khi bật cheat.
Kết luận
Muốn dùng cheat trong Stardew Valley 1.6: bật allowChatCheats, sao lưu file lưu, rồi dùng nhóm lệnh /debug cần thiết. Đừng lạm dụng lệnh đổi thế giới nếu bạn muốn giữ nông trại ổn định.
Nguồn tham khảo
- Bài tổng hợp lệnh của Driffle Blog và wiki chính thức của Stardew Valley (danh sách lệnh, ID vật phẩm), được viết lại và chọn lọc bằng tiếng Việt.



